cách cư xử cách cư xử Noun

English
behaviour
한국어
행동

Example

  • Các em nhỏ được thưởng vì **cách cư xử** (cách cư xử / hành vi / ứng xử) ngoan ngoãn của mình.
  • The children were rewarded for their good behaviour.
  • Nhấn mạnh khía cạnh đạo đức, giáo dục.