cách dùng cách dùng NounEnglishusage한국어용법 (Usage)ExampleTừ điển theo dõi sự thay đổi trong **cách dùng** từ tiếng Anh hiện đại.The dictionary tracks changes in modern English usage.Nhấn mạnh sự thay đổi thói quen ngôn ngữ.