cái chảo /t͡ɕaːw˧˩˧/ Noun

English
pan
한국어
프라이팬 / 혹평

Example

  • Làm nóng dầu trong [cái chảo] lớn.
  • Heat the oil in a large pan.
  • Dùng 'cái chảo' là chuẩn mực nhất.