cái đói Cái đói NounEnglishhunger한국어배고픔ExampleKhoảng năm mươi người chết vì [cái đói] mỗi ngày trong trại. (Đói / Đói khát / Sự thiếu thốn)Around fifty people die of hunger every day in the camp.Dùng 'cái đói' để nhấn mạnh tính sinh tồn.