cải thiện Cải thiện VerbEnglishimprove한국어나아지다ExampleNhìn chung, tình hình đã **cải thiện** (tinh chỉnh / hoàn thiện / nâng tầm) đáng kể.Overall the situation has improved dramatically.Dùng 'cải thiện' vì nó bao hàm cả quá trình và kết quả.