cạm bẫy Cạm bẫy Noun

English
trap
한국어
함정

Example

  • Người nông dân đã giăng [CẠM BẪY] để bắt cáo.
  • The farmer set a trap for the fox.
  • Sử dụng 'cạm bẫy' ở đây mang tính mô tả hành động cố ý.