cảm nhận Cảm nhận Động từ
- English
- perceive
- 한국어
- 인식하다
Example
- Phát hiện này đã được **cảm nhận** (Cảm nhận / Nhận thức / Thấu thị) như một bước đột phá lớn.
- This discovery was perceived as a major breakthrough.
- Nhấn mạnh sự đồng thuận và tầm quan trọng của sự việc.