cân nhắc Cân nhắc Động từ

English
consider
한국어
고려하다

Example

  • Tôi cần **cân nhắc** (Cân nhắc / Suy tính / Xem xét) về lời đề nghị này.
  • I'd like some time to consider.
  • Thể hiện sự tôn trọng thời gian và quyết định.