cảnh quan Cảnh quan Noun
- English
- view
- 한국어
- 전망 (View/Prospect)
Example
- Có những **Cảnh quan** (Cảnh vật / Phong cảnh / Tầm nhìn) tuyệt đẹp của vùng nông thôn xung quanh.
- There were magnificent views of the surrounding countryside.
- Dùng 'Cảnh quan' để nhấn mạnh tính bao quát, rộng lớn.