cạnh tranh cạnh tranh Động từ
- English
- compete
- 한국어
- 경쟁하다
Example
- Hàng ngàn vận động viên **cạnh tranh** (so tài / đấu / tranh giành) tại Thế vận hội Olympic bốn năm một lần.
- Thousands of athletes compete in the Olympic Games every four years.
- Sử dụng 'cạnh tranh' vì đây là sự kiện quy mô lớn, chính thức.