cao quý cao quý Adjective

English
noble
한국어
고귀하다

Example

  • Cô ấy đã thực hiện một sự hy sinh **cao quý** (cao quý / thanh cao / cao thượng) vì gia đình mình.
  • She made a noble sacrifice for her family.
  • Nhấn mạnh sự vị tha tuyệt đối.