cao su /kɑw˧ su˧/ AdjectiveEnglishrubber한국어고무ExampleCô ấy đi ủng **cao su** (cao su / đệm / vật liệu đàn hồi) dưới trời mưa.She wore rubber boots in the rain.Từ 'cao su' đứng trước danh từ 'ủng' như tính từ.