cầu / cầu nối /kəw˧˨ʔ/ Noun

English
bridge
한국어
다리

Example

  • Cây **cầu** (Nhịp cầu / Cầu đường / Cầu) bị đóng cửa để sửa chữa.
  • The bridge was closed for repairs.
  • Dùng 'cây' là cách nói phổ biến nhất cho cầu vật lý.