câu cá /kəw˧˩˧ kaː˧˩˧/ Noun

English
fishing
한국어
낚시

Example

  • Họ thường đi [câu cá] ở bến tàu địa phương.
  • They often go fishing at the local pier.
  • Dùng 'câu cá' là chuẩn nhất cho hoạt động giải trí.