cấu trúc phân cấp Cấu trúc phân cấp Noun
- English
- hierarchy
- 한국어
- 위계질서
Example
- Công ty này có một **cấu trúc phân cấp** (thứ bậc / cấp bậc / hệ thống cấp bậc) rất phẳng.
- The company has a very flat hierarchy.
- Nhấn mạnh sự thiếu vắng các tầng lớp quản lý.