cấu trúc Cấu trúc NounEnglishstructure한국어구조ExampleCấu trúc (Khung sườn / Nền tảng) của tòa nhà này được thiết kế để chịu được động đất.The structure of the building is designed to withstand earthquakes.Nhấn mạnh tính kỹ thuật và độ bền vững.