cha Cha Noun

English
father
한국어
아버지

Example

  • Cha tôi *qua đời* (mất đi / lìa trần) vào năm 2017.
  • My father died in 2017.
  • 'Qua đời' là cách nói trang trọng và nhẹ nhàng nhất.