cha mẹ Cha mẹ Noun

English
parent
한국어
부모

Example

  • Anh ấy vẫn đang sống chung với [cha mẹ] / [bố mẹ] / [hai vị thân sinh].
  • He's still living with his parents.
  • Dùng 'cha mẹ' khi nói về người lớn tuổi hơn mình.