chắc chắn rồi Chắc chắn rồi Adverb
- English
- undoubtedly
- 한국어
- 의심할 여지 없이
Example
- Có **Chắc chắn rồi** (Rõ ràng / Quả thực / Không nghi ngờ gì) một phần lớn sự thật trong những gì anh ấy nói.
- There is undoubtedly a great deal of truth in what he says.
- Dùng 'Chắc chắn rồi' ở giữa câu tạo nhịp điệu tốt.