chạm Chạm NounEnglishtap한국어톡톡 두드리다ExampleCái [vòi] nước đang rỉ nước suốt đêm. (Cái **chạm** / Cái vòi)The bath taps were dripping all night.Trong ngữ cảnh này, 'cái vòi' là chuẩn nhất.