chậm tiêu [tɕɐm˧˨ʔ tiəw˧˨ʔ] Adjective

English
dense
한국어
밀도 높은 / 둔한

Example

  • Thành phố này có dân số *đặc* (dày đặc) nhất khu vực.
  • The city has a dense population.
  • Dùng 'đặc' để chỉ mật độ dân số.