chèo lái chèo lái Động từ

English
steer
한국어
이끌다

Example

  • Anh ấy **chèo lái** (điều khiển / dẫn dắt / xoay xở) con thuyền nhỏ vào bến cảng.
  • He steered the boat into the harbour.
  • Nhấn mạnh hành động dùng sức và kỹ năng để giữ hướng đi.