chỉ mục Chỉ mục Noun

English
index
한국어
색인 (Index)

Example

  • Vui lòng tra [Chỉ mục] để tìm tên tác giả.
  • Check the index for the author's name.
  • Sử dụng 'Chỉ mục' vì đây là danh sách từ khóa.