chi tiết /t͡ɕi˧˧ tʰe̞t̚˧˥/ NounEnglishdetail한국어세부 사항 (디테일)ExampleAnh ấy ghi nhớ (nhớ lại / lưu giữ) mọi chi tiết của cuộc trò chuyện.He remembered every detail of the conversation.Thể hiện khả năng tập trung cao độ.