chi tiêu Chi tiêu Noun

English
spending
한국어
소비

Example

  • Chính phủ đang xem xét cắt giảm **Chi tiêu** ([Tiêu pha] / [Tiêu xài] / [Tiền nong]) quân sự.
  • The government plans to cut military spending.
  • Sử dụng 'Chi tiêu' vì đây là ngữ cảnh chính sách công.