chia sẻ chia sẻ VerbEnglishshare한국어공유하다ExampleKhông có bàn trống. Bạn có thể [chia sẻ] (chia sẻ / cho / góp chung) được không?There isn't an empty table. Would you mind sharing?Dùng 'chia sẻ' ở đây mang tính lịch sự hơn là 'cho' (give).