chính mình /tɕiŋ˧˩˧ mɪŋ˧˩˧/ Pronoun

English
yourself
한국어
자기 자신

Example

  • Hãy nhìn **chính mình** (bản thân / tự mình) trong gương đi.
  • Look at yourself in the mirror.
  • Nhấn mạnh hành động tự quan sát.