chính trị chính trị AdjectiveEnglishpolitical한국어정치적인ExampleVị vua không còn quyền lực **chính trị** (thuộc về chính trị / thế sự / quyền lực) nào nữa.The monarch holds no real political power.Nhấn mạnh sự mất quyền lực quản lý thực tế.