cho ăn / bảng tin /fiːd/ Động từEnglishfeed한국어피드 / 먹이를 주다ExampleBạn đã [cho ăn] (nuôi/cung cấp lương thực) mèo chưa?Have you fed the cat yet?Trong ngữ cảnh này, 'cho ăn' là tự nhiên nhất.