chỗ ở Chỗ ở NounEnglishaccommodation한국어숙소ExampleChúng tôi đang tìm kiếm [Chỗ ở / Nơi cư ngụ / Chỗ trọ] cho thuê gần trung tâm thành phố.We are looking for rented accommodation near the city center.Dùng 'Chỗ ở' là chuẩn nhất cho ngữ cảnh này.