trò chơi [tɕɔj˧˧] Noun

English
play
한국어
연극

Example

  • Chúng tôi đã đi xem một *trò chơi* (trò chơi / cuộc vui / vở kịch) mới tại nhà hát địa phương.
  • We went to see a new play at the local theatre.
  • Trong ngữ cảnh này, 'vở kịch' là chính xác nhất.