chủ đề /t͡ɕu˧˩˧ ʔɗe˧˩˧/ NounEnglishtheme한국어주제 (테마)ExampleChủ Đề (Ý Chính / Mạch Ngầm) của hội nghị lần này là đổi mới bền vững.The central theme of the conference was sustainable innovation.Sử dụng 'Chủ Đề' trang trọng cho sự kiện lớn.