chủ tịch Chủ tịch Noun
- English
- chairman
- 한국어
- 회장님
Example
- Ngài Chủ tịch (Chủ tịch / Chủ tọa / Người cầm trịch) đã tự mình đảm nhận vai trò chủ trì cuộc họp.
- Sir Herbert took it upon himself to act as chairman.
- Sử dụng 'Ngài' thể hiện sự tôn kính tối đa.