chuẩn mực Chuẩn Mực NounEnglishnorm한국어규범ExampleTrong văn phòng này, làm việc đến khuya là **Chuẩn Mực** (Tiêu Chuẩn / Quy Tắc Chung).In this office, staying late is the norm.Nhấn mạnh sự kỳ vọng không thành văn.