chửi thề Chửi thề Động từ

English
swear
한국어
욕하다

Example

  • Cô ấy ngã lăn ra và **chửi thề** (nói tục / chửi bậy / buột miệng) rất to.
  • She fell over and swore loudly.
  • Nhấn mạnh sự bộc phát cảm xúc mạnh mẽ.