chuyên sâu Chuyên sâu VerbEnglishspecialize한국어특화하다ExampleNhiều sinh viên thích không [chuyên sâu] (tập trung vào / chuyên biệt hóa) quá sớm.Many students prefer not to specialize too soon.Dùng 'chuyên sâu' để chỉ sự lựa chọn nghề nghiệp.