cơ chế /kəː˧˥ t͡ɕe˧˥/ NounEnglishmechanism한국어메커니즘ExampleCái [Cơ chế] (Cơ cấu / Hệ thống) của chiếc đồng hồ này cực kỳ tinh xảo.The watch mechanism is incredibly delicate.Nhấn mạnh sự phức tạp và chính xác của các bánh răng bên trong.