cố định /koʊ˧ ˦ fɪks/ Adjective
- English
- fixed
- 한국어
- 고정된
Example
- Những mức giá **cố định** (đã định / đã an bài) này mang lại cho nông dân một mức độ an toàn tài chính nhất định.
- These fixed prices give farmers a degree of financial security.
- Nhấn mạnh sự ổn định về mặt kinh tế.