nỗ lực / cố gắng /əˈtɛmpt/ Noun

English
attempt
한국어
시도

Example

  • Nỗ lực [cố gắng / ý đồ / lần thử] giải cứu đã thành công.
  • The rescue attempt was successful.
  • Dùng 'nỗ lực' vì nó trang trọng và nhấn mạnh sự khó khăn.