có giới hạn có giới hạn Adjective
- English
- limited
- 한국어
- 한정된
Example
- Chúng ta đang cố gắng hết sức với nguồn lực [có giới hạn] (ít ỏi / chừng mực / hạn hẹp) hiện có.
- We are doing our best with the limited resources available.
- Dùng 'ít ỏi' tạo cảm giác thương cảm hơn.