có màu có màu Adjective

English
coloured
한국어
색채가 있는

Example

  • Cô ấy mặc một chiếc khăn quàng cổ *có màu* rực rỡ.
  • She wore a brightly coloured scarf.
  • Nhấn mạnh sự nổi bật của màu sắc trên vật thể.