cổ vũ / reo hò /tʃɪə(r)/ NounEnglishcheer한국어응원ExampleMột **tiếng reo hò** (Tiếng reo hò / Sự hoan hô / Tiếng hò reo) vang lên từ đám đông.A great cheer went up from the crowd.Nhấn mạnh vào âm thanh tập thể.