còn sống còn sống AdjectiveEnglishalive한국어살아있다ExampleMẹ bạn **còn sống** không? (sống sót / vẫn còn / vẫn hoạt động)Is your mother still alive?Đây là cách hỏi thăm sức khỏe trực tiếp và phổ biến nhất.