công bố / xuất bản Công bố Động từ
- English
- publish
- 한국어
- 게시하다 / 출판하다
Example
- Công ty sẽ **công bố** (công bố / xuất bản / đăng tải) báo cáo trên trang web của họ vào ngày mai.
- The company will publish the report on their website tomorrow.
- Dùng 'công bố' vì đây là thông tin chính thức của công ty.