cổng Cổng Noun

English
gate
한국어
대문 (Gate)

Example

  • Con chó trốn thoát qua **cái cổng** mở. (Cổng / Cửa ngõ / Khẩu)
  • The dog escaped through the open gate.
  • Dùng 'cái' làm đơn vị đếm cho cổng nhà.