việc làm / làm /viək˧˩˧ jɐm˧˩˧/ NounEnglishwork한국어일ExampleAnh ấy bắt đầu **việc làm** như một bảo vệ.He started work as a security guard.Dùng 'việc làm' để chỉ vị trí/nghề nghiệp.