công việc /kɔŋ˧ viək˧/ Noun

English
job
한국어
직업

Example

  • Cuối cùng cô ấy cũng tìm được một **công việc** (việc làm / nghề nghiệp) ở thành phố.
  • She finally found a job in the city.
  • Dùng 'công việc' thể hiện sự trang trọng hơn 'việc làm'.