không ngừng /kʰəwŋ˧ ŋɯŋ˧/ Adverb

English
continually
한국어
끊임없이

Example

  • Họ **không ngừng** cãi nhau về tiền bạc. (bền bỉ / dai dẳng / liên miên)
  • They argue continually about money.
  • Nhấn mạnh sự lặp lại của hành động cãi vã.