hạt /hɐt˧˨ʔ/ NounEnglishcounty한국어군(郡)ExampleCác vùng [Hạt] nông thôn phía Tây Mississippi dân cư thưa thớt.The rural counties west of the Mississippi are sparsely populated.Sử dụng 'Hạt' để giữ tính trang trọng và bao quát.