cú bắn / lần thử Cú bắn NounEnglishshot한국어시도 (Attempt) / 한 잔 (Drink)ExampleChúng tôi nghe thấy vài **cú bắn** (phát súng / lần thử) từ xa.We heard several shots in the distance.Dùng 'cú bắn' cho âm thanh, 'lần thử' cho hành động.